linen paper
Danh từ: Giấy linen (còn gọi là giấy vải lanh) là một loại giấy chất lượng cao được làm từ sợi vải lanh (linen) hoặc có bề mặt hoàn thiện giống như vải lanh. Loại giấy này thường có kết cấu bền, mịn và sang trọng, thường được dùng trong in ấn cao cấp, văn phòng phẩm, hoặc giấy mời.
- (Tôi đã mua một bộ giấy linen cho thiệp mời đám cưới của mình.)
- (Người họa sĩ thích vẽ trên giấy linen vì kết cấu của nó.)
- (Tài liệu này được in trên giấy linen chất lượng cao.)
"Linen paper finish": bề mặt hoàn thiện giống vải lanh, thường được áp dụng cho các loại giấy khác để tạo cảm giác sang trọng.
- The business cards have a linen paper finish that feels luxurious. (Danh thiếp có bề mặt hoàn thiện giống vải lanh, tạo cảm giác sang trọng.)
"Linen fiber paper": giấy làm từ sợi vải lanh thực sự, thường bền hơn và đắt hơn so với giấy có bề mặt giả.
- Archival documents are often stored on linen fiber paper for durability. (Các tài liệu lưu trữ thường được lưu trên giấy sợi vải lanh để đảm bảo độ bền.)
Linen (danh từ): vải lanh, sợi vải lanh.
- Linen is a natural fiber made from the flax plant. (Vải lanh là một loại sợi tự nhiên được làm từ cây lanh.)
Paper (danh từ): giấy.
- She writes her notes on plain paper. (Cô ấy viết ghi chú trên giấy trơn.)
- Linen-textured paper: giấy có kết cấu giống vải lanh.
- Flax paper: giấy làm từ sợi cây lanh (từ đồng nghĩa hiếm, thường dùng trong bối cảnh thủ công).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "linen paper". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "use" hoặc "print on": - Print on linen paper: in trên giấy linen. - They printed the certificates on linen paper. (Họ đã in chứng chỉ trên giấy linen.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "linen paper". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "linen paper" thường gợi lên hình ảnh của sự trang trọng và chất lượng cao.